bùng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bùng (Động từ)

Bốc lên nhanh và mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngọn lửa đang âm ỉ, bỗng bùng cháy."
  • 2."Cuộc đấu tranh chống phát xít bùng lên trên toàn thế giới."
  • 3."Cơn thịnh nộ của anh ta bùng lên bất ngờ."
2
Động từ

Nghĩa 2: bùng (Động từ)

(Thông tục) Trốn hoặc bỏ đi một cách đột ngột đến nơi khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Lựa thời cơ bùng mất."
  • 2."Anh ấy đã bùng trước khi sự việc xảy ra."
  • 3."Chúng tôi phải bùng đi khi thấy nhiều người theo sau."

Lưu ý khi sử dụng "bùng"

Lưu ý về động từ

"bùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bùng"

bùng là động từ trong tiếng Việt. Bốc lên nhanh và mạnh mẽ. Ví dụ: "Ngọn lửa đang âm ỉ, bỗng bùng cháy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này