búi tó
Định nghĩa
Nghĩa 1: búi tó (Danh từ)
Búi tóc, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc giễu cợt.
- 1."Cô ấy có một búi tó thật ngộ nghĩnh."
- 2."Mọi người thường cười khi thấy búi tó của tôi bị lệch."
Lưu ý khi sử dụng "búi tó"
Lưu ý về danh từ
"búi tó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "búi tó"
búi tó là danh từ trong tiếng Việt. Búi tóc, thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc giễu cợt. Ví dụ: "Cô ấy có một búi tó thật ngộ nghĩnh."
Từ liên quan
búa đinh
Búa nhỏ dùng để đóng đinh vào vật liệu.
búi
Búi là một khối hoặc cụm gì đó bị cuộn tròn lại, thường là tóc.
búi rễ
Toàn bộ hệ rễ của một số loại cây, có hình dạng giống như một búi tóc.
bún
Món ăn được chế biến từ bột gạo tẻ, có hình dạng sợi tròn, mềm và thường có vị hơi chua.
bún bò
Món ăn truyền thống bao gồm bún được trộn với thịt bò xào, giá đỗ và nhiều loại gia vị khác.
bún chả
Món ăn truyền thống gồm bún, thịt nướng và được ăn kèm với rau sống, nước chấm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.