bữa đực bữa cái
Định nghĩa
Nghĩa 1: bữa đực bữa cái (Tính từ)
Chỉ tình trạng không đều, thay đổi liên tục, có lúc nhiều lúc ít.
- 1."Hôm nay thời tiết bữa đực bữa cái, có lúc nắng, có lúc mưa."
- 2."Trong tuần này, công việc của tôi cũng bữa đực bữa cái, hôm thì nhiều việc, hôm thì ít."
- 3."Trẻ con thường bữa đực bữa cái trong việc ăn uống, hôm thì ăn ngon miệng, hôm thì lại chán."
Nghĩa 2: bữa đực bữa cái (Danh từ)
Biểu thị sự không ổn định, có sự biến đổi thường xuyên.
- 1."Cuộc sống nơi thành phố này thường bữa đực bữa cái, hôm thì nhộn nhịp, hôm thì vắng vẻ."
- 2."Tâm trạng của anh ấy bữa đực bữa cái, có khi vui vẻ, có khi buồn bã."
- 3."Chương trình học cũng bữa đực bữa cái, hôm có buổi học, hôm lại hủy vì lý do nào đó."
Lưu ý khi sử dụng "bữa đực bữa cái"
Lưu ý về tính từ
"bữa đực bữa cái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bữa đực bữa cái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bữa đực bữa cái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bữa đực bữa cái"
bữa đực bữa cái là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ tình trạng không đều, thay đổi liên tục, có lúc nhiều lúc ít. Ví dụ: "Hôm nay thời tiết bữa đực bữa cái, có lúc nắng, có lúc mưa."
Từ liên quan
bữa qua
(Phương ngữ) chỉ ngày hôm qua.
bữa tê
(Phương ngữ) nghĩa là 'hôm kia', chỉ thời gian 2 ngày trước.
bữa đói bữa no
Tình trạng không ổn định trong việc ăn uống, có lúc đói có lúc no.
bự
(Phương ngữ) chỉ sự to lớn hoặc có kích thước lớn.
bựa
Vật nhỏ còn sót lại sau khi sử dụng một thứ gì đó, thường chỉ lớp chất bẩn bám vào nơi nào đó, phổ biến nhất là ở chân răng.
bực
(Phương ngữ) Bậc, thường chỉ cấp độ hay vị trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.