bùi tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: bùi tai (Tính từ)
(Lời nói) dễ làm cho người khác vui lòng đồng ý hoặc chấp nhận.
- 1."Nghe bùi tai nên đồng ý."
- 2."Ông ấy có những lời nói rất bùi tai, khiến mọi người dễ dàng nghe theo."
- 3."Cô ấy luôn tìm cách nói chuyện bùi tai để thuyết phục bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "bùi tai"
Lưu ý về tính từ
"bùi tai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bùi tai"
bùi tai là tính từ trong tiếng Việt. (Lời nói) dễ làm cho người khác vui lòng đồng ý hoặc chấp nhận. Ví dụ: "Nghe bùi tai nên đồng ý."
Từ liên quan
bùi
(Phương ngữ) từ chỉ trám.
bùi ngùi
Cảm giác buồn sâu lắng, thường xuất phát từ sự thương cảm và nỗi tiếc nuối.
bùi nhùi
Mồi lửa được làm từ chất liệu dễ cháy.
bùm tum
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như um tùm.
bùn
Đất nhão hòa lẫn với nước, thường tạo thành lớp lầy.
bùn hoa
Bùn hoa là loại bùn có chứa nhiều chất hữu cơ, thường được sử dụng trong nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất trồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.