bừa chữ nhi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bừa chữ nhi (Danh từ)

Bừa có hình dạng giống chữ Nhi 而 trong tiếng Hán, với một hàng răng dài và nhọn.

Ví dụ (2)
  • 1.""
  • 2."Trong ngữ pháp tiếng Hán, bừa chữ nhi thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc phức tạp."

Lưu ý khi sử dụng "bừa chữ nhi"

Lưu ý về danh từ

"bừa chữ nhi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bừa chữ nhi"

bừa chữ nhi là danh từ trong tiếng Việt. Bừa có hình dạng giống chữ Nhi 而 trong tiếng Hán, với một hàng răng dài và nhọn. Ví dụ: "而"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này