bù lỗ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bù lỗ (Động từ)
Bù lỗ có nghĩa là bù đắp hoặc bù lại khoản thua lỗ, làm cho mất mát được khắc phục.
- 1."Công ty sẽ phải bù lỗ cho các khoản đầu tư không thành công năm ngoái."
- 2."Chúng tôi đã quyết định bù lỗ bằng cách tăng doanh thu từ các sản phẩm mới."
- 3."Nếu giá cổ phiếu giảm, chúng tôi có thể bù lỗ bằng cách mua vào thêm."
Nghĩa 2: bù lỗ (Danh từ)
Bù lỗ cũng được dùng để chỉ hành động hoặc tình huống bù đắp cho khoản thua lỗ.
- 1."Hành động bù lỗ này rất quan trọng để ổn định tài chính của công ty."
- 2."Tôi cần một kế hoạch rõ ràng để xử lý bù lỗ sau khi kinh doanh không thuận lợi."
- 3."Việc bù lỗ kịp thời giúp chúng tôi duy trì được lòng tin của khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "bù lỗ"
Lưu ý về động từ
"bù lỗ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bù lỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bù lỗ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bù lỗ"
bù lỗ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Bù lỗ có nghĩa là bù đắp hoặc bù lại khoản thua lỗ, làm cho mất mát được khắc phục. Ví dụ: "Công ty sẽ phải bù lỗ cho các khoản đầu tư không thành công năm ngoái."
Từ liên quan
bù khú
(Thông tục) Nói chuyện, tâm sự hoặc cười đùa một cách vui vẻ và thường kéo dài, thể hiện sự thân thiết.
bù loong
Một từ ngữ trong khẩu ngữ, thường dùng để chỉ những tình huống hoặc sự vật không xác định, thiếu minh bạch.
bù lu bù loa
Hành động làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc nhằm thể hiện sự phấn khích hoặc để thu hút sự chú ý.
bù nhìn
Nhân vật hoặc hình dáng được dùng để dọa nạt gia cầm, động vật khác hoặc để trang trí nơi nào đó.
bù trì
(Từ cũ) hành động chăm sóc, nuôi nấng chu đáo hoặc giúp đỡ một cách ân cần.
bù trừ
Hành động lấy chỗ thừa để bù vào chỗ thiếu, hoặc chỗ hơn bù đắp cho chỗ kém.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.