bù nhìn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bù nhìn (Danh từ)
Nhân vật hoặc hình dáng được dùng để dọa nạt gia cầm, động vật khác hoặc để trang trí nơi nào đó.
- 1."Ông tôi đã tạo ra một bù nhìn trên cánh đồng để giữ cho những con chim không đến ăn hạt."
- 2."Bù nhìn trong vườn nhà luôn khiến tôi cảm thấy như có người ở đó."
- 3."Chúng tôi đã mua một chiếc bù nhìn rất đẹp để đặt ở đầu ngõ."
Nghĩa 2: bù nhìn (Động từ)
Hành động lờ đi, không quan tâm đến một vấn đề nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- 1."Cô ấy bù nhìn khi bạn bè nhắc đến vấn đề mà cô ấy không thích."
- 2."Đừng bù nhìn những điều quan trọng, hãy giải quyết chúng ngay."
- 3."Mỗi khi có lỗi xảy ra, anh ấy thường bù nhìn mà không chịu thừa nhận."
Lưu ý khi sử dụng "bù nhìn"
Lưu ý về động từ
"bù nhìn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bù nhìn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bù nhìn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bù nhìn"
bù nhìn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nhân vật hoặc hình dáng được dùng để dọa nạt gia cầm, động vật khác hoặc để trang trí nơi nào đó. Ví dụ: "Ông tôi đã tạo ra một bù nhìn trên cánh đồng để giữ cho những con chim không đến ăn hạt."
Từ liên quan
bù loong
Một từ ngữ trong khẩu ngữ, thường dùng để chỉ những tình huống hoặc sự vật không xác định, thiếu minh bạch.
bù lu bù loa
Hành động làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc nhằm thể hiện sự phấn khích hoặc để thu hút sự chú ý.
bù lỗ
Bù lỗ có nghĩa là bù đắp hoặc bù lại khoản thua lỗ, làm cho mất mát được khắc phục.
bù trì
(Từ cũ) hành động chăm sóc, nuôi nấng chu đáo hoặc giúp đỡ một cách ân cần.
bù trừ
Hành động lấy chỗ thừa để bù vào chỗ thiếu, hoặc chỗ hơn bù đắp cho chỗ kém.
bù xù
(lông, tóc, v.v.) có nhiều sợi bị mắc và xoắn vào nhau thành một mớ lộn xộn, không gọn gàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.