bú dù
Định nghĩa
Nghĩa 1: bú dù (Danh từ)
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một cách nói chửi rủa.
- 1."Trông như con bú dù."
- 2."Đồ bú dù!"
- 3."Mày hành xử như một bú dù vậy!"
Lưu ý khi sử dụng "bú dù"
Lưu ý về danh từ
"bú dù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bú dù"
bú dù là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một cách nói chửi rủa. Ví dụ: "Trông như con bú dù."
Từ liên quan
bùng nổ dân số
Hiện tượng dân số tăng trưởng rất nhanh, vượt quá khả năng quản lý.
bùng phát
Phát sinh và phát triển mạnh mẽ, thường với mức độ bất ngờ.
bú
Hành động mút núm vú để lấy sữa.
bú mớm
Hành động cho bú và mớm cho ăn; chăm sóc, nuôi nấng trẻ nhỏ.
búa
Dụng cụ thường dùng để bổ củi, có cấu tạo gồm một khối sắt hoặc thép với lưỡi sắc gắn vuông góc vào cán.
búa chèn
Một công cụ dùng để ép, đè hoặc giữ chặt các vật lại với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.