bộp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bộp (Động từ)

Bộp có nghĩa là đập, đánh mạnh vào một cái gì đó, thường tạo ra tiếng động lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã bộp cái cửa khi chạy vào nhà."
  • 2."Anh ấy bộp bóng vào tường khiến nó nảy lại."
  • 3."Cô ấy bộp tay xuống bàn để thu hút sự chú ý."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bộp (Danh từ)

Bộp cũng được sử dụng để chỉ âm thanh hoặc tiếng động do sự va chạm mạnh gây ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe thấy một tiếng bộp lớn bên ngoài, mọi người đều chạy ra xem."
  • 2."Có tiếng bộp từ phòng bếp, chắc chắn là cái nồi bị rơi."
  • 3."Tiếng bộp của quả bóng làm trẻ con cười thích thú."

Lưu ý khi sử dụng "bộp"

Lưu ý về động từ

"bộp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bộp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bộp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bộp"

bộp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Bộp có nghĩa là đập, đánh mạnh vào một cái gì đó, thường tạo ra tiếng động lớn. Ví dụ: "Tôi đã bộp cái cửa khi chạy vào nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này