bowling
Định nghĩa
Nghĩa 1: bowling (Danh từ)
Trò chơi mà người chơi ném một quả bóng nặng trên một đường đi cụ thể để đổ các chai xếp ở cuối đường.
- 1."Chúng tôi đã đi chơi bowling vào cuối tuần vừa qua."
- 2."Bowling là một hoạt động giải trí thú vị cho gia đình và bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "bowling"
Lưu ý về danh từ
"bowling" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bowling"
bowling là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi mà người chơi ném một quả bóng nặng trên một đường đi cụ thể để đổ các chai xếp ở cuối đường. Ví dụ: "Chúng tôi đã đi chơi bowling vào cuối tuần vừa qua."
Từ liên quan
boong
Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ, nơi mà hành khách có thể đi lại.
boong boong
Từ chỉ trạng thái như boong, nhưng mang ý nghĩa liên tiếp, thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc hoạt động lặp đi lặp lại.
boong-ke
Công trình xây dựng dùng để bảo vệ con người hoặc tài sản khỏi đạn, bom và những nguy hiểm khác.
box
(Khẩu ngữ) môn thể thao quyền Anh.
boóng
(Khẩu ngữ) chỉ hành động dựa dẫm, nhờ vả vào người khác.
br
Cách viết tắt của từ 'bar', chỉ địa điểm phục vụ đồ uống, thường là nơi gặp gỡ và thư giãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.