bủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bủ (Danh từ)
Từ (trong phương ngữ) dùng để gọi người già cả với sự kính trọng và thân mật, tương tự như 'lão' hay 'cụ'.
- 1."Ông bủ"
- 2."Bà bủ sống cùng con cháu trong ngôi nhà ấm cúng."
Lưu ý khi sử dụng "bủ"
Lưu ý về danh từ
"bủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bủ"
bủ là danh từ trong tiếng Việt. Từ (trong phương ngữ) dùng để gọi người già cả với sự kính trọng và thân mật, tương tự như 'lão' hay 'cụ'. Ví dụ: "Ông bủ"
Từ liên quan
bụng nhụng
Từ mô tả đặc điểm mềm mại và nhão, thường dùng để chỉ thịt.
bụt
Tên gọi dân gian chỉ Phật.
bụt mọc
Thạch nhũ trong hang động có hình dáng giống như tượng Phật.
bủa
Vật dùng để tằm làm kén, được tạo thành từ những cành cây có nhiều nhánh ghép lại.
bủa vây
Tỏa ra khắp mọi phía để bao vây, ngăn cản không cho thoát ra.
bủn
Từ dùng để chỉ sự nghèo nàn, thiếu thốn hoặc không đủ đầy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.