bóp mồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bóp mồm (Động từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa là bị bịt miệng, không thể nói ra tiếng nào.
- 1."Bóp miệng không cho nói."
- 2."Khi có chuyện không muốn nói, người ta thường phải bóp mồm."
Lưu ý khi sử dụng "bóp mồm"
Lưu ý về động từ
"bóp mồm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bóp mồm"
bóp mồm là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa là bị bịt miệng, không thể nói ra tiếng nào. Ví dụ: "Bóp miệng không cho nói."
Từ liên quan
bóp miệng
(Khẩu ngữ) rất tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn uống.
bóp méo
Trình bày hoặc phản ánh một cách sai lệch, thường xuất phát từ dụng ý không trong sáng.
bóp mũi
(Khẩu ngữ) chỉ hành động bắt nạt một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
bóp mồm bóp miệng
Hạn chế hoặc ngăn cản việc nói ra, thể hiện ý chí hoặc quan điểm của một người.
bóp nghẹt
Hành động siết chặt một vật làm cho nó không thể thở hoặc không thể hoạt động bình thường.
bóp nặn
Hành động bòn rút, vơ vét tài sản đến mức kiệt quệ, thường bởi người có quyền lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.