bóp mồm bóp miệng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bóp mồm bóp miệng (Động từ)

Hạn chế hoặc ngăn cản việc nói ra, thể hiện ý chí hoặc quan điểm của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi có ai đó không đồng ý, hãy để họ nói chứ đừng bóp mồm bóp miệng họ."
  • 2."Đừng bóp mồm bóp miệng bạn bè khi họ đang tranh luận, mỗi người đều có quyền phát biểu ý kiến của mình."
  • 3."Ở công ty này, sếp thường bóp mồm bóp miệng nhân viên, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái."
2
Động từ

Nghĩa 2: bóp mồm bóp miệng (Động từ)

Hành động giữ im lặng hoặc không cho phép người khác nói, có thể do áp lực hoặc sợ hãi.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người trong lớp không dám phát biểu vì sợ bị bóp mồm bóp miệng."
  • 2."Một số bậc phụ huynh thường bóp mồm bóp miệng con cái về quan điểm cá nhân."
  • 3."Anh ấy không muốn bị bóp mồm bóp miệng, vì vậy anh ấy chọn cách im lặng."

Lưu ý khi sử dụng "bóp mồm bóp miệng"

Lưu ý về động từ

"bóp mồm bóp miệng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bóp mồm bóp miệng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bóp mồm bóp miệng"

bóp mồm bóp miệng là động từ trong tiếng Việt. Hạn chế hoặc ngăn cản việc nói ra, thể hiện ý chí hoặc quan điểm của một người. Ví dụ: "Khi có ai đó không đồng ý, hãy để họ nói chứ đừng bóp mồm bóp miệng họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này