bột kẽm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bột kẽm (Danh từ)

Bột oxide kẽm, màu trắng, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp cao su, sơn, và nhiều lĩnh vực khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Bột kẽm được thêm vào sơn để cải thiện độ bền."
  • 2."Trong sản xuất cao su, bột kẽm giúp tăng cường tính đàn hồi của sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "bột kẽm"

Lưu ý về danh từ

"bột kẽm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bột kẽm"

bột kẽm là danh từ trong tiếng Việt. Bột oxide kẽm, màu trắng, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp cao su, sơn, và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ: "Bột kẽm được thêm vào sơn để cải thiện độ bền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này