vai vế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vai vế (Danh từ)

Vị trí cao hoặc quan trọng trong xã hội, thường do chức vụ, cấp bậc hoặc quyền lực quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân vật vai vế trong đảng chính trị này rất có ảnh hưởng."
  • 2."Có vai vế trong làng nên ông ấy thường được mời tham gia các cuộc họp quan trọng."
  • 3."Trong công ty, những người có vai vế thường đưa ra quyết định lớn."

Lưu ý khi sử dụng "vai vế"

Lưu ý về danh từ

"vai vế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vai vế"

vai vế là danh từ trong tiếng Việt. Vị trí cao hoặc quan trọng trong xã hội, thường do chức vụ, cấp bậc hoặc quyền lực quyết định. Ví dụ: "Nhân vật vai vế trong đảng chính trị này rất có ảnh hưởng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này