vần lưng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vần lưng (Danh từ)

Phần vần nằm ở giữa câu hoặc giữa hai dòng thơ.

Ví dụ (3)
  • 1."'Đổ mồ hôi trán, dán mồ hôi lưng' là câu có vần lưng."
  • 2."Trong thơ, vần lưng thường được sử dụng để tạo sự nhịp nhàng."
  • 3."Câu thơ này có vần lưng rất hay và dễ nhớ."

Lưu ý khi sử dụng "vần lưng"

Lưu ý về danh từ

"vần lưng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vần lưng"

vần lưng là danh từ trong tiếng Việt. Phần vần nằm ở giữa câu hoặc giữa hai dòng thơ. Ví dụ: "'Đổ mồ hôi trán, dán mồ hôi lưng' là câu có vần lưng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này