vạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: vạc (Danh từ)
Loài chim chân dài, thuộc họ diệc, cò, thường hoạt động vào ban đêm và có tiếng kêu rất lớn.
- 1."Kêu như vạc."
- 2."Vạc thường xuất hiện ở các khu vực gần nước."
Nghĩa 2: vạc (Danh từ)
Đỉnh lớn, thường được sử dụng trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh cụ thể.
- 1."Đúc vạc đồng."
- 2."Thế chân vạc (thế vững chắc)."
- 3."Chuẩn bị một vạc lớn để nấu ăn."
Nghĩa 3: vạc (Danh từ)
Chõng, có thể được làm từ các vật liệu như tre.
- 1."Bộ vạc tre."
- 2."Ngồi trên vạc để nghỉ ngơi."
Nghĩa 4: vạc (Động từ)
(Than, củi) cháy gần hết, không còn ánh lửa.
- 1."Bếp lửa đã vạc."
- 2."Lửa trong lò đã vạc từ lâu."
Nghĩa 5: vạc (Động từ)
Làm cho vật gì đó đứt hoặc lìa ra bằng cách sử dụng một lưỡi sắc, theo chiều nghiêng trên bề mặt.
- 1."Vạc bờ."
- 2."Hết nạc vạc đến xương (tng)."
- 3."Cẩn thận khi vạc những miếng thịt."
Lưu ý khi sử dụng "vạc"
Lưu ý về động từ
"vạc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vạc" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vạc"
vạc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Loài chim chân dài, thuộc họ diệc, cò, thường hoạt động vào ban đêm và có tiếng kêu rất lớn. Ví dụ: "Kêu như vạc."
Từ liên quan
vạ mồm vạ miệng
(Khẩu ngữ) chỉ những hậu quả không lường trước do lời nói hoặc ý kiến không suy nghĩ kỹ, thường nặng nề hơn vạ miệng.
vạ vật
Ở trong trạng thái bạ đâu ngồi (hoặc nằm) đó, gặp đâu hay đó, thường do thiếu sự chú ý, chăm sóc hoặc do điều kiện vật chất quá thiếu thốn.
vạ vịt
(Khẩu ngữ) tai họa bất ngờ xảy ra mà không có nguyên do rõ ràng.
vạc dầu
Vạc dùng để chứa dầu đang sôi, thường được sử dụng để thả người có tội vào như một hình phạt thời phong kiến.
vạch
Nêu ra hoặc làm rõ để có thể thực hiện theo.
vạch lá tìm sâu
Hành động lật hoặc xô đi các lá cây để tìm kiếm một thứ gì đó, thường là để phát hiện sự vật hay sự việc ẩn giấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.