văn đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn đoàn (Danh từ)

Nhóm các tác giả văn học và nhà phê bình có chung một khuynh hướng nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhóm Tự Lực văn đoàn."
  • 2."Văn đoàn này đã có những tác phẩm nổi bật trong thời kỳ kháng chiến."
  • 3."Nhiều văn đoàn hiện nay tập trung vào việc khám phá các đề tài đương đại."

Lưu ý khi sử dụng "văn đoàn"

Lưu ý về danh từ

"văn đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn đoàn"

văn đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Nhóm các tác giả văn học và nhà phê bình có chung một khuynh hướng nghệ thuật. Ví dụ: "Nhóm Tự Lực văn đoàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này