văn học truyền khẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn học truyền khẩu (Danh từ)

Văn học dân gian được truyền miệng và lưu truyền qua các thế hệ trước khi có chữ viết; khác với văn học thành văn.

Ví dụ (2)
  • 1."Truyện cổ tích và ca dao là những ví dụ điển hình của văn học truyền khẩu."
  • 2."Văn học truyền khẩu thường phản ánh đời sống và văn hóa của cộng đồng một cách sinh động."

Lưu ý khi sử dụng "văn học truyền khẩu"

Lưu ý về danh từ

"văn học truyền khẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn học truyền khẩu"

văn học truyền khẩu là danh từ trong tiếng Việt. Văn học dân gian được truyền miệng và lưu truyền qua các thế hệ trước khi có chữ viết; khác với văn học thành văn. Ví dụ: "Truyện cổ tích và ca dao là những ví dụ điển hình của văn học truyền khẩu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này