vải

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vải (Danh từ)

Vải là chất liệu được dệt từ sợi để tạo ra các sản phẩm như quần áo, rèm cửa, và nhiều đồ dùng khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi vừa mua một miếng vải mới để may áo dài."
  • 2."Cửa sổ phòng khách được che bằng một tấm vải mỏng màu xanh."
  • 3."Trong chợ, có rất nhiều loại vải đa dạng để chọn lựa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vải (Danh từ)

Vải còn có thể chỉ các sản phẩm làm từ chất liệu vải, như quần áo hay các phụ kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Vải may áo sơ mi rất phù hợp với thời tiết mùa hè."
  • 2."Túi vải này rất bền và có thể sử dụng nhiều lần."
  • 3."Cô ấy thích sưu tầm vải để may biến tấu thành những món đồ mới."

Lưu ý khi sử dụng "vải"

Lưu ý về danh từ

"vải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vải"

vải là danh từ trong tiếng Việt. Vải là chất liệu được dệt từ sợi để tạo ra các sản phẩm như quần áo, rèm cửa, và nhiều đồ dùng khác. Ví dụ: "Mẹ tôi vừa mua một miếng vải mới để may áo dài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này