văn giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: văn giới (Danh từ)
Một từ cổ để chỉ giới của những người sáng tác và nghiên cứu văn học.
- 1."Một bậc đàn anh trong văn giới."
- 2."Ông là một nhân vật nổi bật trong văn giới hiện nay."
- 3."Các tác giả trẻ đang dần khẳng định vị trí trong văn giới."
Lưu ý khi sử dụng "văn giới"
Lưu ý về danh từ
"văn giới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "văn giới"
văn giới là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ để chỉ giới của những người sáng tác và nghiên cứu văn học. Ví dụ: "Một bậc đàn anh trong văn giới."
Từ liên quan
văn công
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ diễn viên trong lĩnh vực văn nghệ, thường là biểu diễn các chương trình nghệ thuật.
văn cảnh
Tương tự như ngữ cảnh, chỉ tình huống hoặc bối cảnh mà từ ngữ được sử dụng.
văn dốt vũ dát
Miêu tả một người đã uống rượu nhưng lại không có kiến thức về văn hóa hay giáo dục.
văn hiến
Truyền thống văn hóa lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.
văn hoa
Phong cách diễn đạt, nói hay viết bằng lời lẽ bóng bẩy, hoa mĩ nhưng thường thiếu sâu sắc về nội dung.
văn hoá
Tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần của một thời kỳ lịch sử, được xác định dựa trên những di vật có đặc điểm tương đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.