văn bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn bản (Danh từ)

Chuỗi ký hiệu ngôn ngữ hoặc những ký hiệu thuộc một hệ thống nào đó, tạo thành một chỉnh thể mang nội dung và ý nghĩa hoàn chỉnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Văn bản hành chính"
  • 2."Tài liệu này là một văn bản pháp lý quan trọng."
  • 3."Chúng ta cần xem xét lại văn bản hợp đồng trước khi ký."

Lưu ý khi sử dụng "văn bản"

Lưu ý về danh từ

"văn bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn bản"

văn bản là danh từ trong tiếng Việt. Chuỗi ký hiệu ngôn ngữ hoặc những ký hiệu thuộc một hệ thống nào đó, tạo thành một chỉnh thể mang nội dung và ý nghĩa hoàn chỉnh. Ví dụ: "Văn bản hành chính"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này