văn chỉ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn chỉ (Danh từ)

Nền và bệ xây dựng để thờ Khổng Tử tại các làng xã trong quá khứ.

Ví dụ (2)
  • 1."Ở nhiều làng quê, người dân vẫn duy trì truyền thống xây dựng văn chỉ để tưởng nhớ Khổng Tử."
  • 2."Văn chỉ là một phần quan trọng trong văn hóa tín ngưỡng của người Việt."

Lưu ý khi sử dụng "văn chỉ"

Lưu ý về danh từ

"văn chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn chỉ"

văn chỉ là danh từ trong tiếng Việt. Nền và bệ xây dựng để thờ Khổng Tử tại các làng xã trong quá khứ. Ví dụ: "Ở nhiều làng quê, người dân vẫn duy trì truyền thống xây dựng văn chỉ để tưởng nhớ Khổng Tử."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này