vả

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vả (Động từ)

Hành động đánh hoặc tát vào ai đó bằng tay.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, anh ấy không kiềm chế được nên đã vả vào mặt người kia."
  • 2."Nếu bạn làm sai, tôi sẽ phải vả nhẹ vào lưng bạn để nhắc nhở."
  • 3."Cô ấy tức giận nên đã vả vào tay của bạn trai vì chuyện nhỏ nhặt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vả (Danh từ)

Một loại trái cây nhân quả, hình bầu dục, thường chua hoặc ngọt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mùa hè, tôi thường thích ăn vả vì nó mát và ngon."
  • 2."Ở vườn nhà ông tôi có một cây vả sai trái."
  • 3."Vả thường được sử dụng để làm nước giải khát trong mùa hè."

Lưu ý khi sử dụng "vả"

Lưu ý về động từ

"vả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vả"

vả là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đánh hoặc tát vào ai đó bằng tay. Ví dụ: "Hôm qua, anh ấy không kiềm chế được nên đã vả vào mặt người kia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này