vấn đề
Định nghĩa
Nghĩa 1: vấn đề (Danh từ)
Điều cần được xem xét, nghiên cứu hoặc giải quyết.
- 1."Vấn đề thời sự"
- 2."Lật ngược vấn đề"
- 3."Giải quyết vấn đề"
- 4."Chúng ta cần thảo luận về các vấn đề hiện tại."
- 5."Anh có ý kiến gì về vấn đề này không?"
Lưu ý khi sử dụng "vấn đề"
Lưu ý về danh từ
"vấn đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vấn đề"
vấn đề là danh từ trong tiếng Việt. Điều cần được xem xét, nghiên cứu hoặc giải quyết. Ví dụ: "Vấn đề thời sự"
Từ liên quan
vấn vít
Vương vấn trong tâm trí hoặc trong lòng.
vấn vương
Giống như 'vương vấn', chỉ trạng thái không thể quên hoặc lưu luyến điều gì đó.
vấn đáp
(Khẩu ngữ) diễn ra cuộc thảo luận, hỏi và trả lời với nhau.
vấp
Gặp phải trở ngại hoặc thất bại một cách bất ngờ.
vấp ngã
Thất bại hoặc sa ngã do thiếu kinh nghiệm hoặc thiếu hiểu biết.
vấp váp
Vấp phải trở ngại hoặc gặp thất bại trong một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.