vận hạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vận hạn (Danh từ)

Đại diện cho những điều không may mắn xảy ra do số phận, theo quan niệm tâm linh.

Ví dụ (3)
  • 1."Vận hạn đen đủi khiến anh ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc."
  • 2."Gặp lúc vận hạn, mọi việc đều trở nên khó khăn hơn."
  • 3."Nhiều người tin rằng họ có thể cải thiện vận hạn của mình bằng cách làm nhiều việc thiện."

Lưu ý khi sử dụng "vận hạn"

Lưu ý về danh từ

"vận hạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vận hạn"

vận hạn là danh từ trong tiếng Việt. Đại diện cho những điều không may mắn xảy ra do số phận, theo quan niệm tâm linh. Ví dụ: "Vận hạn đen đủi khiến anh ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này