v

Danh từGiới từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: v (Danh từ)

Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái tiếng Việt, thường được dùng để biểu thị một âm thanh trong các từ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bảng chữ cái tiếng Việt, chữ v đứng sau chữ u."
  • 2."Tôi có một người bạn tên là Văn, viết tắt là V."
  • 3."Trong lớp học, chúng ta thường học cách phát âm chữ v."
2
Giới từ

Nghĩa 2: v (Giới từ)

Một từ được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các phần trong câu, thường dùng để xác định vị trí hoặc thời gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi để cuốn sách v trên bàn."
  • 2."Chúng ta sẽ gặp nhau v lúc 3 giờ chiều."
  • 3."Chiếc xe đậu v gần cửa hàng tiện lợi."

Lưu ý khi sử dụng "v"

Lưu ý về danh từ

"v" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "v" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "v"

v là danh từ, giới từ trong tiếng Việt. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái tiếng Việt, thường được dùng để biểu thị một âm thanh trong các từ. Ví dụ: "Trong bảng chữ cái tiếng Việt, chữ v đứng sau chữ u."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này