vái lạy
Định nghĩa
Nghĩa 1: vái lạy (Động từ)
Hành động vừa vái vừa lạy, thể hiện lòng thành kính và tôn trọng.
- 1."Vái lạy tổ tiên để bày tỏ lòng biết ơn."
- 2."Khi vào đền, mọi người thường vái lạy để cầu nguyện."
Lưu ý khi sử dụng "vái lạy"
Lưu ý về động từ
"vái lạy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vái lạy"
vái lạy là động từ trong tiếng Việt. Hành động vừa vái vừa lạy, thể hiện lòng thành kính và tôn trọng. Ví dụ: "Vái lạy tổ tiên để bày tỏ lòng biết ơn."
Từ liên quan
vác-xin
Một loại chế phẩm sinh học được tiêm vào cơ thể để ngăn ngừa bệnh tật.
vách
Bề mặt đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn hoặc ngăn cách.
vái
Hành động cúi đầu, khom người để thể hiện sự tôn kính, lễ phép.
ván
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan.
ván ngựa
(Phương ngữ) Là tấm ván được đặt lên hai chân gỗ (gọi là cặp ngựa) để nằm.
ván thiên
Tấm ván dùng để đóng nắp quan tài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.