văn tế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn tế (Danh từ)

Thể loại văn chương thể hiện nỗi tiếc thương đối với người đã khuất, thường có vần điệu và được đọc trong các lễ cúng tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài văn tế"
  • 2."Trong lễ tang, người đọc bài văn tế để tưởng nhớ đến người đã mất."
  • 3."Văn tế thường được viết với nhiều hình ảnh biểu cảm."

Lưu ý khi sử dụng "văn tế"

Lưu ý về danh từ

"văn tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn tế"

văn tế là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại văn chương thể hiện nỗi tiếc thương đối với người đã khuất, thường có vần điệu và được đọc trong các lễ cúng tế. Ví dụ: "Bài văn tế"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này