văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn (Danh từ)

(Khẩu ngữ) từ chỉ văn học, thường được sử dụng để nói ngắn gọn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tốt nghiệp khoa văn."
  • 2."Ngành văn đang rất phát triển."
  • 3."Tôi yêu thích những tác phẩm văn học cổ điển."
2
Danh từ

Nghĩa 2: văn (Danh từ)

Chỉ hoa văn, họa tiết trang trí thường thấy trên các sản phẩm nghệ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt trống có văn khắc chìm."
  • 2."Tạo văn trên đồ gốm."
  • 3."Chiếc bình này được trang trí bằng những văn hoa rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "văn"

Lưu ý về danh từ

"văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "văn"

văn là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ chỉ văn học, thường được sử dụng để nói ngắn gọn. Ví dụ: "Tốt nghiệp khoa văn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này