văn phòng phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn phòng phẩm (Danh từ)

Đồ dùng phục vụ cho công việc văn phòng, bao gồm giấy, bút bi, bì thư, và các vật dụng khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cửa hàng văn phòng phẩm"
  • 2."Tôi cần mua một số văn phòng phẩm cho văn phòng mới."
  • 3."Các giáo viên thường đến cửa hàng văn phòng phẩm để mua dụng cụ dạy học."

Lưu ý khi sử dụng "văn phòng phẩm"

Lưu ý về danh từ

"văn phòng phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn phòng phẩm"

văn phòng phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng phục vụ cho công việc văn phòng, bao gồm giấy, bút bi, bì thư, và các vật dụng khác. Ví dụ: "Cửa hàng văn phòng phẩm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này