văn vần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn vần (Danh từ)

Loại văn bản được viết bằng những câu có vần với nhau, như thơ, ca, phú; khác biệt với văn xuôi.

Ví dụ (2)
  • 1."Bài thơ 'Tây Tiến' của Quang Dũng là một tác phẩm văn vần nổi tiếng."
  • 2."Trong lớp học, cô giáo dạy học sinh cách viết văn vần để phát triển khả năng sáng tạo."

Lưu ý khi sử dụng "văn vần"

Lưu ý về danh từ

"văn vần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn vần"

văn vần là danh từ trong tiếng Việt. Loại văn bản được viết bằng những câu có vần với nhau, như thơ, ca, phú; khác biệt với văn xuôi. Ví dụ: "Bài thơ 'Tây Tiến' của Quang Dũng là một tác phẩm văn vần nổi tiếng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này