vả lại
Định nghĩa
Nghĩa 1: vả lại (Kết từ)
Từ dùng để chỉ ra rằng điều sắp đề cập là một lý do bổ sung khẳng định ý kiến đã nói.
- 1."Tôi không mua, vả lại cũng chẳng có tiền."
- 2."Cô ấy không thích du lịch, vả lại cô cũng bận với công việc."
Câu hỏi thường gặp về "vả lại"
vả lại là kết từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ ra rằng điều sắp đề cập là một lý do bổ sung khẳng định ý kiến đã nói. Ví dụ: "Tôi không mua, vả lại cũng chẳng có tiền."
Từ liên quan
vạy
Hành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường không theo quy tắc.
vả
Hành động đánh hoặc tát vào ai đó bằng tay.
vả chăng
Từ dùng để bổ sung thêm thông tin, có ý nghĩa tương tự như 'vả lại'.
vải
Vải là chất liệu được dệt từ sợi để tạo ra các sản phẩm như quần áo, rèm cửa, và nhiều đồ dùng khác.
vải bò
Một loại vải dày, thường được làm từ bông hoặc sợi tổng hợp, thường được sử dụng để may quần jean hoặc trang phục thường ngày.
vải giả da
Sản phẩm được chế tạo từ hóa chất với nền vải, có hình thức giống da, được sử dụng như một sự thay thế cho da thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.