văn ôn võ luyện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn ôn võ luyện (Danh từ)

Khái niệm chỉ việc học văn hóa và rèn luyện thể chất để phát triển toàn diện bản thân.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trường học, các em luôn được khuyến khích thực hiện văn ôn võ luyện để phát triển cả về trí tuệ lẫn sức khỏe."
  • 2."Khi tham gia câu lạc bộ thể thao, tôi nhận ra rằng việc luyện tập thể chất cũng quan trọng như việc học văn hóa."
  • 3."Gia đình tôi luôn nhấn mạnh đến giá trị của văn ôn võ luyện trong việc giáo dục con cái."

Lưu ý khi sử dụng "văn ôn võ luyện"

Lưu ý về danh từ

"văn ôn võ luyện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn ôn võ luyện"

văn ôn võ luyện là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ việc học văn hóa và rèn luyện thể chất để phát triển toàn diện bản thân. Ví dụ: "Trong trường học, các em luôn được khuyến khích thực hiện văn ôn võ luyện để phát triển cả về trí tuệ lẫn sức khỏe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này