văn nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: văn nghiệp (Danh từ)
Sự nghiệp liên quan đến văn học.
- 1."Văn nghiệp của Nguyễn Trãi."
- 2."Những tác phẩm trong văn nghiệp của tác giả này rất phong phú."
- 3."Văn nghiệp của ông đã ảnh hưởng lớn đến nền văn học Việt Nam."
Lưu ý khi sử dụng "văn nghiệp"
Lưu ý về danh từ
"văn nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "văn nghiệp"
văn nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Sự nghiệp liên quan đến văn học. Ví dụ: "Văn nghiệp của Nguyễn Trãi."
Từ liên quan
văn liệu
Tài liệu hoặc văn bản được sử dụng để truyền đạt thông tin, thường liên quan đến nghiên cứu, học tập.
văn minh
Trình độ phát triển đạt đến một mức nhất định của xã hội loài người, với nền văn hóa vật chất và tinh thần đặc trưng.
văn miếu
Miếu thờ Khổng Tử, nơi thờ phụng và tưởng nhớ vị hiền triết sáng lập ra Nho giáo.
văn nghệ
Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca hát, múa, nhạc để phục vụ cho nhu cầu vui chơi và giải trí.
văn nghệ sĩ
Người làm việc trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật.
văn ngôn
Ngôn ngữ viết trong sách vở, dựa trên tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc trước cuộc vận động Ngũ Tứ (1919); khác với bạch thoại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.