văn nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn nhân (Danh từ)

Người có học thức, am hiểu về văn chương và có khả năng sáng tác thơ phú.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trông chừng thấy một văn nhân, Lỏng buông tay khấu bước lần dặm băng.""
  • 2."Tôi rất kính nể những văn nhân đã để lại những tác phẩm quý giá cho nhân loại."
  • 3."Ông ấy là một văn nhân nổi tiếng trong giới yêu thích văn học."

Lưu ý khi sử dụng "văn nhân"

Lưu ý về danh từ

"văn nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn nhân"

văn nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người có học thức, am hiểu về văn chương và có khả năng sáng tác thơ phú. Ví dụ: ""Trông chừng thấy một văn nhân, Lỏng buông tay khấu bước lần dặm băng.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này