văn phạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn phạm (Danh từ)

Từ cổ, chỉ hệ thống quy tắc và cấu trúc của ngôn ngữ, thường được gọi là ngữ pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Viết không đúng văn phạm."
  • 2."Anh ấy cần cải thiện văn phạm trong bài luận của mình."
  • 3."Nắm vững văn phạm giúp giao tiếp hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "văn phạm"

Lưu ý về danh từ

"văn phạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn phạm"

văn phạm là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ hệ thống quy tắc và cấu trúc của ngôn ngữ, thường được gọi là ngữ pháp. Ví dụ: "Viết không đúng văn phạm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này