văn hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn hoá (Danh từ)

Tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần của một thời kỳ lịch sử, được xác định dựa trên những di vật có đặc điểm tương đồng.

Ví dụ (4)
  • 1."Văn hoá Đông Sơn"
  • 2."Văn hoá Sa Huỳnh"
  • 3."Văn hoá Chăm pa phản ánh sự đa dạng của các tín ngưỡng."
  • 4."Nghiên cứu văn hoá dân gian giúp chúng ta hiểu rõ hơn về truyền thống địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "văn hoá"

Lưu ý về danh từ

"văn hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn hoá"

văn hoá là danh từ trong tiếng Việt. Tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần của một thời kỳ lịch sử, được xác định dựa trên những di vật có đặc điểm tương đồng. Ví dụ: "Văn hoá Đông Sơn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này