văn phòng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn phòng (Danh từ)

Bộ phận có trách nhiệm quản lý công việc giấy tờ và hành chính trong một cơ quan.

Ví dụ (4)
  • 1."Phụ trách văn phòng."
  • 2."Cán bộ văn phòng."
  • 3."Văn phòng tiếp nhận hồ sơ và xử lý yêu cầu của khách hàng."
  • 4."Tôi sẽ đến văn phòng để gặp gỡ nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "văn phòng"

Lưu ý về danh từ

"văn phòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn phòng"

văn phòng là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận có trách nhiệm quản lý công việc giấy tờ và hành chính trong một cơ quan. Ví dụ: "Phụ trách văn phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này