ván đã đóng thuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ván đã đóng thuyền (Danh từ)

Một tình huống mà mọi việc đã được hoàn tất và không thể thay đổi được nữa.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta đã quyết định rồi, bây giờ chỉ còn cách thực hiện, ván đã đóng thuyền rồi."
  • 2."Khi tôi giao hợp đồng cho đối tác, tôi biết rằng ván đã đóng thuyền."
  • 3."Dù bạn muốn thay đổi kế hoạch, nhưng giờ thì mọi thứ đã xác định, ván đã đóng thuyền."

Lưu ý khi sử dụng "ván đã đóng thuyền"

Lưu ý về danh từ

"ván đã đóng thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ván đã đóng thuyền"

ván đã đóng thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Một tình huống mà mọi việc đã được hoàn tất và không thể thay đổi được nữa. Ví dụ: "Chúng ta đã quyết định rồi, bây giờ chỉ còn cách thực hiện, ván đã đóng thuyền rồi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này