vải giả da

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vải giả da (Danh từ)

Sản phẩm được chế tạo từ hóa chất với nền vải, có hình thức giống da, được sử dụng như một sự thay thế cho da thực.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc túi xách này được làm từ vải giả da rất bền."
  • 2."Vải giả da thường được dùng trong ngành thời trang vì tính tiện lợi và giá thành hợp lý."

Lưu ý khi sử dụng "vải giả da"

Lưu ý về danh từ

"vải giả da" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vải giả da"

vải giả da là danh từ trong tiếng Việt. Sản phẩm được chế tạo từ hóa chất với nền vải, có hình thức giống da, được sử dụng như một sự thay thế cho da thực. Ví dụ: "Chiếc túi xách này được làm từ vải giả da rất bền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này