văn học thành văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn học thành văn (Danh từ)

Các tác phẩm của các nhà văn được ghi lại bằng chữ viết, khác với văn học truyền khẩu.

Ví dụ (2)
  • 1."Văn học thành văn bao gồm tiểu thuyết, thơ và kịch bản."
  • 2."Tác phẩm 'Kiều' của Nguyễn Du là một ví dụ tiêu biểu của văn học thành văn."

Lưu ý khi sử dụng "văn học thành văn"

Lưu ý về danh từ

"văn học thành văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn học thành văn"

văn học thành văn là danh từ trong tiếng Việt. Các tác phẩm của các nhà văn được ghi lại bằng chữ viết, khác với văn học truyền khẩu. Ví dụ: "Văn học thành văn bao gồm tiểu thuyết, thơ và kịch bản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này