văn phái
Định nghĩa
Nghĩa 1: văn phái (Danh từ)
(Ít dùng, nay chủ yếu là từ cũ) chỉ một trường phái trong văn học; nhóm tác giả có cùng một khuynh hướng nghệ thuật.
- 1."Văn phái lãng mạn"
- 2."Trong văn học Việt Nam, có nhiều văn phái như văn phái hiện thực hay văn phái tượng trưng."
Lưu ý khi sử dụng "văn phái"
Lưu ý về danh từ
"văn phái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "văn phái"
văn phái là danh từ trong tiếng Việt. (Ít dùng, nay chủ yếu là từ cũ) chỉ một trường phái trong văn học; nhóm tác giả có cùng một khuynh hướng nghệ thuật. Ví dụ: "Văn phái lãng mạn"
Từ liên quan
văn ngôn
Ngôn ngữ viết trong sách vở, dựa trên tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc trước cuộc vận động Ngũ Tứ (1919); khác với bạch thoại.
văn nhân
Người có học thức, am hiểu về văn chương và có khả năng sáng tác thơ phú.
văn phong
Phong cách viết đặc trưng của từng tác giả.
văn phòng
Bộ phận có trách nhiệm quản lý công việc giấy tờ và hành chính trong một cơ quan.
văn phòng phẩm
Đồ dùng phục vụ cho công việc văn phòng, bao gồm giấy, bút bi, bì thư, và các vật dụng khác.
văn phạm
Từ cổ, chỉ hệ thống quy tắc và cấu trúc của ngôn ngữ, thường được gọi là ngữ pháp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.