văn nghệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn nghệ (Danh từ)

Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca hát, múa, nhạc để phục vụ cho nhu cầu vui chơi và giải trí.

Ví dụ (4)
  • 1."Đi tập văn nghệ."
  • 2."Liên hoan văn nghệ."
  • 3."Buổi biểu diễn văn nghệ."
  • 4."Chương trình văn nghệ chào mừng ngày nhà giáo."

Lưu ý khi sử dụng "văn nghệ"

Lưu ý về danh từ

"văn nghệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn nghệ"

văn nghệ là danh từ trong tiếng Việt. Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca hát, múa, nhạc để phục vụ cho nhu cầu vui chơi và giải trí. Ví dụ: "Đi tập văn nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này