vạn năng

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: vạn năng (Tính từ)

Có nhiều công dụng, có thể sử dụng cho nhiều chức năng khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chìa khóa vạn năng."
  • 2."Máy tính này rất vạn năng, có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau."
  • 3."Đèn pin vạn năng giúp tôi sử dụng trong nhiều tình huống."

Lưu ý khi sử dụng "vạn năng"

Lưu ý về tính từ

"vạn năng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "vạn năng"

vạn năng là tính từ trong tiếng Việt. Có nhiều công dụng, có thể sử dụng cho nhiều chức năng khác nhau. Ví dụ: "Chìa khóa vạn năng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này