vẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: vẫn (Phụ từ)
Từ dùng để thể hiện sự khẳng định về một đánh giá, xem xét hơn hoặc kém so với cái đã được nêu ra để so sánh, dù cái đó đã được cho là tốt.
- 1."Có vẫn hơn không."
- 2.""Ta về ta tắm ao ta, Dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn.""
- 3."Tôi vẫn thích ăn phở hơn là bún."
Câu hỏi thường gặp về "vẫn"
vẫn là phụ từ trong tiếng Việt. Từ dùng để thể hiện sự khẳng định về một đánh giá, xem xét hơn hoặc kém so với cái đã được nêu ra để so sánh, dù cái đó đã được cho là tốt. Ví dụ: "Có vẫn hơn không."
Từ liên quan
vẩu
Từ chỉ trạng thái của răng cửa hàm trên khi nhô ra hoặc chìa ra phía trước.
vẩy
Từ dùng tại một số vùng miền để chỉ phần vảy của các loại cá hoặc động vật khác.
vẩy nến
Một loại cây có hoa, thường được dùng trong các nghi lễ hay sự kiện đặc biệt.
vẫy
Động từ miêu tả hành động đưa lên, đưa xuống hoặc đưa qua đưa lại một cách đều đặn và liên tiếp, thường được dùng để ra hiệu hoặc bộc lộ tình cảm.
vẫy gọi
(Văn chương) kêu gọi và thúc giục, khuyến khích tiến lên.
vẫy vùng
Hoạt động một cách tự do, tùy thích, không bị ràng buộc hay kiềm chế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.