vài
Định nghĩa
Nghĩa 1: vài (Danh từ)
Từ chỉ số lượng rất ít, thường khoảng hai hoặc ba.
- 1."Nhà chỉ có vài người."
- 2."Nói vài câu cho qua chuyện."
- 3."Tôi đã gặp vài người bạn cũ ở hội chợ."
Lưu ý khi sử dụng "vài"
Lưu ý về danh từ
"vài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vài"
vài là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ số lượng rất ít, thường khoảng hai hoặc ba. Ví dụ: "Nhà chỉ có vài người."
Từ liên quan
vuốt đuôi
Hành động xoa, vỗ hoặc chạm nhẹ lên đuôi của một con vật, thường là để thể hiện tình cảm hoặc sự chăm sóc.
vuột
(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ hành động trượt hoặc rơi ra một cách nhanh chóng.
và
(Từ cũ) vài.
vài ba
(Khẩu ngữ) tương tự như 'vài', chỉ số lượng không nhiều.
vàm
Cửa sông, nơi mà rạch chảy vào sông hoặc nơi mà sông nhỏ chảy ra sông lớn.
vàn
(ruộng) có độ cao tương đối, ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng khô hạn hoặc ngập úng, thuận lợi cho việc canh tác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.