vai u thịt bắp
Định nghĩa
Nghĩa 1: vai u thịt bắp (Danh từ)
Khái niệm chỉ một kiểu dáng cơ thể, thường có nghĩa là vai rộng và có nhiều thịt, tạo cho người có vẻ khỏe mạnh, mập mạp.
- 1."Cô ấy có vai u thịt bắp, nhìn rất khỏe khoắn và năng động."
- 2."Người tập thể hình thường có vai u thịt bắp, điều này cho thấy họ chăm chỉ tập luyện."
- 3."Tôi thích kiểu vai u thịt bắp vì nó mang lại cảm giác sức mạnh và sự tự tin."
Nghĩa 2: vai u thịt bắp (Tính từ)
Mô tả về đặc điểm cơ thể với những đặc điểm nổi bật như săn chắc và khỏe mạnh.
- 1."Cậu ấy có thân hình vai u thịt bắp, rất thích hợp cho các môn thể thao."
- 2."Chị gái tôi rất tự hào về vai u thịt bắp của mình sau khi tập gym nhiều năm."
- 3."Một người có vai u thịt bắp thường thu hút ánh nhìn của người khác vì vẻ ngoài khỏe mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "vai u thịt bắp"
Lưu ý về tính từ
"vai u thịt bắp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"vai u thịt bắp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vai u thịt bắp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vai u thịt bắp"
vai u thịt bắp là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ một kiểu dáng cơ thể, thường có nghĩa là vai rộng và có nhiều thịt, tạo cho người có vẻ khỏe mạnh, mập mạp. Ví dụ: "Cô ấy có vai u thịt bắp, nhìn rất khỏe khoắn và năng động."
Từ liên quan
vai
Nhân vật trong kịch bản được diễn viên thể hiện trong vở kịch hoặc bộ phim.
vai cày
Ách được gắn lên vai của trâu bò để kéo cày trong nông nghiệp.
vai trò
Tác dụng hoặc chức năng của ai đó hoặc một sự vật trong hoạt động hoặc sự phát triển chung của một tập thể hay tổ chức.
vai vế
Vị trí cao hoặc quan trọng trong xã hội, thường do chức vụ, cấp bậc hoặc quyền lực quyết định.
vals
Điệu vũ uyển chuyển có nhịp 3/4, trong đó mỗi cặp nhảy vừa quay vòng tròn vừa di chuyển.
vam
Dụng cụ chuyên dùng với thiết kế phù hợp, có khả năng bám vào các chi tiết để tạo lực khi tháo hoặc lắp các chi tiết máy gắn với nhau bằng trục và lỗ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.