văn ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: văn ngôn (Danh từ)

Ngôn ngữ viết trong sách vở, dựa trên tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc trước cuộc vận động Ngũ Tứ (1919); khác với bạch thoại.

Ví dụ (2)
  • 1."Văn ngôn thường được dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển."
  • 2."Nhiều người học tiếng Trung đều phải tiếp xúc với văn ngôn trong quá trình học."

Lưu ý khi sử dụng "văn ngôn"

Lưu ý về danh từ

"văn ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "văn ngôn"

văn ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Ngôn ngữ viết trong sách vở, dựa trên tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến ở Trung Quốc trước cuộc vận động Ngũ Tứ (1919); khác với bạch thoại. Ví dụ: "Văn ngôn thường được dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này