vách
Định nghĩa
Nghĩa 1: vách (Danh từ)
Bề mặt đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn hoặc ngăn cách.
- 1."Vách núi"
- 2."Vách đá dựng đứng"
- 3."Vách tường nhà tôi sơn màu xanh."
- 4."Ông ấy đứng dựa vào vách đá để nghỉ mệt."
Lưu ý khi sử dụng "vách"
Lưu ý về danh từ
"vách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vách"
vách là danh từ trong tiếng Việt. Bề mặt đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn hoặc ngăn cách. Ví dụ: "Vách núi"
Từ liên quan
vác
(Thông tục) tự mang thân mình đến, thường mang ý nghĩa mỉa mai, khinh bỉ.
vác mặt
(Khẩu ngữ) thể hiện sự kiêu ngạo, coi thường người khác bằng cách vênh mặt lên.
vác-xin
Một loại chế phẩm sinh học được tiêm vào cơ thể để ngăn ngừa bệnh tật.
vái
Hành động cúi đầu, khom người để thể hiện sự tôn kính, lễ phép.
vái lạy
Hành động vừa vái vừa lạy, thể hiện lòng thành kính và tôn trọng.
ván
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ áo quan.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.