vách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vách (Danh từ)

Bề mặt đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn hoặc ngăn cách.

Ví dụ (4)
  • 1."Vách núi"
  • 2."Vách đá dựng đứng"
  • 3."Vách tường nhà tôi sơn màu xanh."
  • 4."Ông ấy đứng dựa vào vách đá để nghỉ mệt."

Lưu ý khi sử dụng "vách"

Lưu ý về danh từ

"vách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vách"

vách là danh từ trong tiếng Việt. Bề mặt đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn hoặc ngăn cách. Ví dụ: "Vách núi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này